6 câu tiếng Hàn dùng ngay trên taxi: từ điểm đến đến hóa đơn
Xin chào! Vijob đây. 😊 Mình sẽ giúp các bạn có cuộc sống ở Hàn dễ dàng hơn mỗi ngày.
Bạn đã bao giờ lên taxi rồi bỗng quên sạch tiếng Hàn chưa? Nào là nói điểm đến, xác nhận cước phí, rồi thanh toán, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn mà dễ cuống lắm đúng không?
Vì vậy hôm nay Vijob tổng hợp 6 câu tiếng Hàn thiết yếu, dùng được ngay trên taxi. Không cần nói dài dòng đâu. Chỉ cần nắm vài cách diễn đạt ngắn gọn, lịch sự là việc đi taxi nhẹ nhàng hơn hẳn.
🚕 Khi muốn đến một địa điểm
Câu cơ bản nhất là 홍대 가 주세요. Bạn chỉ cần thay tên địa điểm hoặc tên ga vào phía trước, ví dụ 홍대입구역 가 주세요. Hãy luyện phát âm là [hong-dae ga ju-se-yo].
Muốn nói gọn hơn nữa, bạn có thể nói 홍대로요 hoặc 역 앞이요. Khi tài xế đã hiểu, họ sẽ đáp 네, 출발할게요.
Khi muốn đưa địa chỉ cho tài xế xem, hãy nói 이 주소로 가 주세요. Nói mềm mại hơn thì dùng 이 주소로 부탁드려요. Phát âm là [i ju-so-ro ga ju-se-yo]. Tài xế sẽ trả lời 네, 확인할게요.
Còn nếu khó giải thích đường đi, cứ nhờ tài xế dùng định vị với câu 내비로 가 주세요. Ví dụ: 내비 보고 가 주세요. Phát âm là [nae-bi-ro ga ju-se-yo], và tài xế sẽ đáp 네, 찍을게요.
💳 Khi nói về cước phí và thanh toán
Muốn biết cước phí khi đến nơi, bạn hỏi 요금 얼마예요? Lịch sự hơn thì thêm 기사님 ở đầu: 기사님, 요금 얼마예요? Phát âm là [yo-geum eol-ma-ye-yo]. Bạn có thể nghe câu trả lời như 만 이천 원입니다.
Muốn trả bằng thẻ, chỉ cần nói 카드로 할게요. Hoặc 카드로 계산할게요. Phát âm là [ka-deu-ro hal-ge-yo]. Tài xế sẽ nói 네, 카드 주세요.
Cần biên lai thì nói 영수증 주세요, hoặc nhẹ nhàng hơn là 영수증도 주세요. Phát âm là [yeong-su-jeung ju-se-yo]. Nếu tài xế đáp 네, 드릴게요 thì bạn chỉ việc chuẩn bị nhận thôi.
✅ Luyện tập cùng một lúc
Điểm đến: 홍대 가 주세요.
Địa chỉ: 이 주소로 가 주세요.
Chỉ đường: 내비로 가 주세요.
Kiểm tra cước phí: 요금 얼마예요?
Thanh toán bằng thẻ: 카드로 할게요.
Biên lai: 영수증 주세요.
Những câu hôm nay đều ngắn gọn nhưng dùng được ngay trong thực tế. Bạn hãy lưu vào điện thoại và đọc lại một lần trước khi lên taxi nhé. Vijob sẽ tiếp tục chia sẻ những cách diễn đạt dễ hiểu để cuộc sống ở Hàn của bạn thêm nhẹ nhàng. 💙