[Tiếng Hàn sinh tồn] 6 từ vựng đời sống thực tế hữu ích nên biết!
Xin chào, những bạn đang mỗi ngày bồi dưỡng tiếng Hàn từng chút một! Tôi là Vijob. 😊
Khi sống ở Korea, bạn sẽ thường bắt gặp những từ không biết bất ngờ xuất hiện trong tin tức, thông báo hoặc cuộc trò chuyện. Chỉ học thuộc nghĩa của từ thì có thể sẽ quên rất nhanh, nhưng nếu học cùng với những câu ví dụ ngắn thì sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng học 3 từ thường gặp trong đời sống thực tế nhé. Hãy cùng kiểm tra cả cách phát âm và đọc to theo! 👇
📌 얼룩지다
Bị loang vết có nghĩa là bị vấy bẩn, bị loang vết. Bạn có thể dùng từ này trong những tình huống như quần áo, giấy, sàn nhà bị bẩn hoặc bị dính màu.
Phát âm: eol-luk-jji-da
Ví dụ: 커피 때문에 옷이 얼룩졌어요. (Vì cà phê mà quần áo bị dính vết rồi.)
📌 얼떨떨하다
Ngơ ngác diễn tả cảm giác bối rối vì một việc bất ngờ, hoặc không biết nên làm gì khi có nhiều chuyện quá phức tạp.
Phát âm: eol-tteol-tteol-ha-da
Ví dụ: 갑자기 좋은 소식을 들어서 얼떨떨했어요. (Tự nhiên nghe được tin vui nên tôi đã rất ngơ ngác.)
📌 얼얼하다
Tê tê dùng khi cảm thấy đau rát như bị châm chích ở lưỡi vì đồ cay hoặc chất gì đó quá mạnh.
Phát âm: eo-reol-ha-da
Ví dụ: 매운 음식을 먹어서 입이 얼얼해요. (Tôi đã ăn món cay nên miệng bị tê tê.)
Tất cả những từ học hôm nay đều ngắn, nhưng là những cách diễn đạt bạn có thể thường xuyên gặp trong tiếng Hàn thực tế. Khi nhìn một từ, nếu cùng lúc học nghĩa, cách phát âm và câu ví dụ, kỹ năng đọc và nghe của bạn sẽ tự nhiên tiến bộ hơn.
Nếu bạn muốn trực tiếp luyện tập nhiều từ hơn, hãy học tiếng Hàn ngay bây giờ trên Vello! Cùng Vijob, mỗi ngày hãy nâng cấp trình độ tiếng Hàn từng chút một. Ngày mai tôi sẽ lại quay lại với những từ hữu ích cho cuộc sống ở Korea của bạn!