한국에서 꿈을 이루세요.

지금 바로 비잡과 함께 시작하세요.

[Survival Korean] 6 từ vựng thực tế hữu ích nên biết!

Xin chào các bạn người nước ngoài đang học tập và làm việc tại Hàn! Mình là Vijob. 😊

Khi xem tin nhắn trong công ty hoặc nhận thông báo đào tạo, bạn đã bao giờ bối rối vì gặp một từ mới chưa? Chỉ cần không biết một từ thôi, cả câu cũng có thể trở nên khó hiểu.

Hôm nay, chúng tôi đã tổng hợp 6 cách diễn đạt thường thấy trong nơi làm việc và đời sống hằng ngày ở Hàn. Nếu học qua các câu ví dụ ngắn, bạn sẽ có thể sử dụng chúng thoải mái hơn nhiều trong hội thoại hoặc tin nhắn thực tế.


💼 Khi không thể tham dự thì nói thế nào?

불참하다 được dùng với nghĩa là không thể tham dự một buổi họp hay khóa đào tạo nào đó. Câu ví dụ là 내일 모임에 불참해요. Hãy thử luyện phát âm như “Naeil moime bulchamhaeyo.”

불참 thường xuất hiện như một danh từ. Ví dụ, bạn có thể nói 오늘 교육에 불참해요. Đây là cách diễn đạt thường gặp trong các thông báo về đào tạo, họp hành và gặp mặt ở công ty.


📦 Từ nào thường thấy trong công việc giao hàng?

송장 là một từ thường xuất hiện khi kiểm tra hàng giao. Giống như câu ví dụ trên thẻ, bạn có thể nói 택배 송장을 확인해 주세요.. Cách phát âm là “taekbae songjangeul hwaginhae juseyo”.

Khi gửi hoặc nhận hàng, nếu thấy từ “송장”, bạn có thể hiểu đó là từ liên quan đến thông tin giao hàng.


📝 Người tham gia khóa học thì nói thế nào?

수강자 chỉ người tham gia học hoặc nghe một khóa học. Câu ví dụ là 오늘 교육 수강자는 세 명이에요. Bạn có thể luyện phát âm là “oneul gyoyuk sugangjaneun se myeong-ieyo”.

Đây là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về số lượng người trong thông báo đào tạo hoặc thông báo nội bộ của công ty.


🔥 Khi muốn nói hãy cố gắng hơn thì nói thế nào?

분발하다 có thể được dùng với nghĩa là nỗ lực hơn và cố gắng hơn vì mục tiêu. Câu ví dụ là 이번 달 목표를 위해 더 분발해요.

Trong nơi làm việc, bạn có thể bắt gặp cách diễn đạt này khi nói về mục tiêu, thành tích hoặc công việc của nhóm. Có thể nghe hơi cứng nhắc, nhưng nếu hiểu nghĩa thì câu sẽ dễ hơn nhiều.


⚠️ Khi điều kiện không tốt thì nói thế nào?

불리하다 là cách diễn đạt dùng khi một tình huống hay điều kiện nào đó không có lợi cho mình. Câu ví dụ là 이 계약은 우리에게 불리해요. Bạn có thể xem cách phát âm là “I gyeyageun uriege bullihaeyo.”

Vì từ này có thể thường xuất hiện khi nói về hợp đồng, điều kiện và quyết định, nên học trước sẽ rất hữu ích.


Các cách diễn đạt đã học hôm nay tuy ngắn nhưng là những từ rất cần thiết cho cuộc sống công sở và giao tiếp hằng ngày. Ban đầu có thể dễ nhầm lẫn, nhưng nếu lặp lại cùng với ví dụ thì bạn có thể ghi nhớ một cách tự nhiên.

Nếu bạn muốn học thêm nhiều từ hơn, hãy xem ngay trên Vello nhé! Nếu có cách diễn đạt nào bạn thắc mắc, hãy cùng tìm hiểu ở chủ đề học tiếp theo. Vijob luôn cổ vũ việc học tiếng Hàn và cuộc sống ở Hàn của bạn! 💙