한국에서 꿈을 이루세요.

지금 바로 비잡과 함께 시작하세요.

Ca tối của một đứa du học sinh ở Seoul

Ca tối của một đứa du học sinh ở Seoul Tan học là chạy thẳng ra quán, bụng còn trống không. Tạp dề buộc chưa xong thì khách đã ùa vào kín bàn. Trời mới vào thu mà Seoul đã lạnh. Lạnh nên ai cũng đòi đồ nướng với lẩu, khói mù mịt, tiếng chuông dingdong reo không dứt. Mình bưng khay 반찬 nặng trịch, miệng lặp lại như cái máy: "네~ 잠시만요!" Hồi mới sang, câu này mình còn nói không trôi. Giờ nó bật ra không cần nghĩ. Chắc tiếng Hàn của mình tiến bộ như vậy đó, không phải qua sách, mà qua từng bàn khách. Giữa lúc lưng mỏi muốn gãy, bác chủ đi ngang, nói một câu: "오늘도 고생했어." Người ta chỉ nói một câu thôi mà mình đứng khựng lại mấy giây. Khách vãn, cả ca xúm vào lau bàn, cọ bếp, gom rác. Hai bắp chân lúc này mới bắt đầu lên tiếng. Gần nửa đêm mình mới ra khỏi quán, hai tay lạnh cóng, leo lên chuyến xe buýt muộn. Dựa đầu vào cửa kính, mình nhắn mẹ đúng một câu: “Con ăn rồi mẹ ơi.” Điện thoại rung: ting. Lương ngày vừa về. Cái tiếng ting ấy là một phần tiền trọ, một phần tiền học, và một lời nhắn nhỏ: hôm nay mình vẫn tự lo được. Mệt thật. Nhưng ở xứ người, tự kiếm từng đồng, mình thấy mình cứng cáp hơn một chút mỗi ngày. Các bạn du học sinh ở Hàn ơi, câu tiếng Hàn đầu tiên bạn dám nói ở chỗ làm là câu gì?

ソウルに留学中の学生の夜シフト 授業が終わると、空っぽのお腹のまままっすぐ店へ走る。エプロンもまだ結び終わらないうちに、客がぞろぞろ入ってきて席が埋まる。 まだ秋に入ったばかりなのに、ソウルはもう寒い。寒いからみんな焼き肉と鍋を頼みたがり、煙はもうもう、呼び鈴のジングルは鳴りやまない。重たい반찬のトレーを運びながら、口は機械みたいに同じ言葉を繰り返す。「네~ 잠시만요!」 最初に来たころは、この一言すらうまく言えなかった。今は考えなくても自然と出てくる。たぶん、私の韓国語はそんなふうに上達したんだと思う。教科書じゃなくて、ひとつひとつの客席を通して。 腰が折れそうなくらい痛くなってきたころ、店長が通りかかって一言言った。「오늘도 고생했어。」たった一言なのに、私は何秒かその場で固まってしまった。 客足が減って、シフトのみんなでテーブルを拭き、コンロを磨き、ゴミをまとめる。ふくらはぎがようやくここで声を上げ始める。 夜中近くになって、やっと店を出る。両手はかじかんで、終バスに乗り込む。窓に頭を預けながら、母にたった一言だけ送る。「お母さん、もう食べたよ。」 スマホが震える。チン。今日の給料が入った。あのチンという音は、家賃の一部であり、学費の一部であり、そして小さなメッセージでもある――今日も自分でなんとかできた、という。 本当に疲れる。でも異国で、自分の力で一円ずつ稼いでいると、毎日少しずつ自分がたくましくなっていく気がする。 韓国にいる留学生のみなさん、アルバイト先で最初に勇気を出して言った韓国語の一言は何でしたか?