TOP CÁC SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỂ 신고 KHI GẶP VẤN ĐỀ TẠI HÀN QUỐC
TOP CÁC SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỂ 신고 KHI GẶP VẤN ĐỀ TẠI HÀN QUỐC Ở Hàn thì đôi khi sẽ xảy ra nhiều vấn đề tranh chấp giữa mọi người lãn nhau, thì lúc này điều bạn cần kana không phải là nhẫn nhịn mà phải biết cách 신고. Sống ở Hàn, nếu gặp vấn đề mà không biết 신고 ở đâu thì rất dễ “thiệt thân”. Lưu lại ngay list này — biết đâu có lúc lại cần nè 👇 1. VẤN ĐỀ THỰC PHẨM BẨN – HẾT HẠN – CÓ DỊ VẬT 👉 Liên hệ: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (식약처) 📞 1399 📌 Ví dụ: ăn phải tóc, côn trùng, đồ ôi thiu, quán mất vệ sinh 2. MUA HÀNG BỊ LỪA – KHÔNG HOÀN TIỀN 👉 Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng Hàn Quốc (소비자원) 📞 1372 📌 Ví dụ: hàng không giống quảng cáo, spa/gym không trả tiền 3. NHÀ TRẺ – MẦM NON (어린이집) 👉 Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc (보건복지부) 📞 129 📌 Ví dụ: chăm sóc kém, nghi bạo hành, môi trường không an toàn 4. BỊ NỢ LƯƠNG – ÉP LÀM QUÁ GIỜ 👉 Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) 📞 1350 📌 Ví dụ: không trả lương, sa thải vô lý 5. KHẨN CẤP / NGUY HIỂM - 112 (cảnh sát) : xảy ra tai tạn giao thông, tội phạm. - 119 (cấp cứu): cứu hỏa, tình huống khẩn cấp 6. NHÀ Ở – TIỀN CỌC – TRANH CHẤP 👉 신고 qua 구청 / 시청 hoặc app 👉 국민신문고 📌 Ví dụ: chủ nhà không trả cọc, nhà hư không sửa 7. TIẾNG ỒN – MÔI TRƯỜNG – HÀNG XÓM 📞 120 (다산콜센터) 📌 Ví dụ: ồn ào, công trình bụi bẩn 📱 APP CỨU CÁNH CHO NGƯỜI NGẠI TIẾNG HÀN 👉 국민신문고 ✔ Gửi khiếu nại không cần gọi điện ✔ Gửi ảnh + vị trí GPS ✔ Theo dõi kết quả xử lý 💡 CÂU DÙNG KHI 신고 신고하고 싶습니다: Tôi muốn khai báo 신고 접수 부탁드립니다: Nhờ tiếp nhận khai báo 사진 첨부했습니다: Tôi đã gửi đính kèm hình ảnh
韓国で問題に遭ったときに 신고 するための電話番号まとめ 韓国では、ときどき人同士の間でさまざまなトラブルや争いが起こることがあります。そんなとき、必要なのはただ我慢することではなく、신고 の仕方を知っておくことです。 韓国で暮らしていて、問題が起きたときにどこへ 신고 すればよいか分からないと、簡単に「自分が損をする」ことになりかねません。 このリスト、今すぐ保存しておいてください。いつか必要になるかもしれません 👇 1. 不衛生な食品 – 賞味期限切れ – 異物混入 👉 連絡先: 韓国食品医薬品安全処(식약처) 📞 1399 📌 例: 髪の毛、虫、傷んだ食品を食べてしまった、店の衛生状態が悪い 2. 買い物でだまされた – 返金されない 👉 韓国消費者院(소비자원) 📞 1372 📌 例: 広告と違う商品、スパ/ジムが返金しない 3. 託児所 – 幼稚園(어린이집) 👉 韓国保健福祉部(보건복지부) 📞 129 📌 例: ケアが不十分、虐待の疑い、安全でない環境 4. 給料未払い – 残業の強要 👉 韓国雇用労働部(고용노동부) 📞 1350 📌 例: 給料が支払われない、不当解雇 5. 緊急 / 危険 - 112(警察): 交通事故、犯罪が発生したとき - 119(救急): 火災、緊急事態 6. 住宅 – 保証金 – トラブル 👉 구청 / 시청 またはアプリから 신고 👉 국민신문고 📌 例: 家主が保証金を返さない、家が壊れているのに修理しない 7. 騒音 – 環境 – 近隣トラブル 📞 120(다산콜센터) 📌 例: 騒がしい、工事によるほこり 📱 韓国語が苦手な人のための救世主アプリ 👉 국민신문고 ✔ 電話しなくても苦情を送れる ✔ 写真 + GPS位置情報を送れる ✔ 処理結果を追跡できる 💡 신고 のときに使う表現 신고하고 싶습니다: 届け出をしたいです 신고 접수 부탁드립니다: 届け出の受理をお願いします 사진 첨부했습니다: 写真を添付しました